L.sống/ dễ suy nghĩ/ sẽ/ trong/ trong/ trong/ trong/ trong/ trong/ t ương lai/ nhắc/ Don 817t.<br>Hai.của/ This/friend/be/future/boy/a/ will/mine/in/the.<br>Ba.con người<br>Bốn.be/will/no/thinking/one/the/he/sam<br>Năm.hơn yêu cầu của tôi<br>-6.no/in/phố/the/the/be/will/there/next/years/20/Carts/in.<br>Bảy.xe, chạy, đất/Future/will/and/dưới nước/on.<br>8!không còn nữa, du lịch/ngựa/trong/ Will/hay người/lạc đà/bởi/ tương lai?<br>
đang được dịch, vui lòng đợi..
