"an ninh quốc gia" HOẶC "chiến tranh" HOẶC "xung đột quân sự" HOẶC "terrhoặcism" HOẶC "terrhoặc" HOẶC HOẶC "9/11" "chi tiêu quốc phòng" HOẶC "chi tiêu quân sự" HOẶC "cảnh sát hành động" HOẶC "vũ trang fhoặcces" HOẶC "cơ sở đóng cửa" HOẶC "đấu thầu quân sự" HOẶC "saber rattling" HOẶC "Hải quân phong tỏa" HOẶC "quân sự và các cấm vận" HOẶC "không-bay khu vực" HOẶC "quân sự xâm lược";
đang được dịch, vui lòng đợi..
