Âu 51: chủ đề chính của đoạn văn này là gì?A. bản chất của radar. B. các lịch sử của radar. C. các thay thế cho radar. D. các loại khác nhau.Câu 52: Theo đoạn văn, những gì có thể radar phát hiện bên cạnh các vị trí của các đối tượng?A. hình dạng. B. kích thước. C. tốc độ. Mất trọng lượng.Câu 53: Từ "exemplified" trong các đoạn văn có thể được thay thế bởi ___.A. "chỉ định" B. "giống như" C. "minh họa" mất "hợp lý"Câu 54: "Shouts" trong đoạn văn chặt chẽ nhất có nghĩa là ___.A. "rối" B. "yells" C. "bắn" D. "thì thầm"Câu 55: Mà trong các từ sau đây tốt nhất mô tả giai điệu của đoạn văn này?A. tranh cai B. giải thích C. hài hước mất trí tưởng tượngCâu 56: Theo đoạn văn, khoảng cách giữa một bộ radar và một đối tượng có thể được xác định bởi_______.A. thời gian cho một burst của sóng vô tuyến để sản xuất vang khi các sóng chống lại các đối tượngB. các thuật ngữ "khác nhau," được sử dụng để phát hiện khoảng cách giữa đối tượng và radar setC. thời gian cần cho sóng vô tuyến để tạo ra tiếng vang và chống lại các đối tượngMất thời gian để vang được sản xuất bởi các sóng radio để trở về với radar setCâu 57: Loại sóng radar sử dụng?A. thủy triều sinh âm C. nhiệt mất radioCâu 58: "Theo dõi" trong đoạn văn chặt chẽ nhất có nghĩa là ___.A. gửi B. tìm kiếm khác nhau, sửa chữa D. C.Câu 59: Mà sau đây rất có thể sẽ là chủ đề của các đoạn văn tiếp theo?A. A history of flying. B. Other uses of radar.C. The technology used by pilots. D. Uses of some technology.Câu 60: What might be inferred about radar?A. It takes the place of a radio. B. It has improved navigational safety.C. It was developed from a study of sound waves. D. It gave birth to the invention of the airplane.
đang được dịch, vui lòng đợi..
